PDF JPG
本書有DRM加密保護,需使用HyRead閱讀軟體開啟
  • 越南人輕鬆學中文.台語 [有聲書]
  • 點閱:558
  • 並列題名:Easy to learn Chinese & Taiwanese
  • 作者: 哈福編輯部編著
  • 出版社:哈福出版 采舍國際總代理
  • 出版年:2014[民103]
  • 集叢名:越南語系:4
  • ISBN:9789865972639
  • 格式:PDF,JPG
租期14天 今日租書可閱讀至2021-11-05

內容簡介

本書特色

精選日常生活會話500句
中文、台語、英文、越南文,四語對照

附漢字音標、台語拼音
一口氣學會說國台語
全國外籍配偶生活適應班指定教材!

適用對象

越南人、老外、華人、越配、越傭、越勞皆適用

名人推薦

吳文學
世新大學碩士

電台主持人
雜誌社和出版社總編輯


編輯作者群簡介

Nguyen Kim Nga

胡志明百科大學
專心致力於越南語和中文學習教材的研究

陳依僑

台大EMBA
資深媒體人
語言暢銷書作家
著作有:

◎3分鐘立即說泰語
◎3分鐘立即說越南語
◎3分鐘立即說西班牙語
◎寫好作文
◎13億人都在學的韓語


  • 前言 新住民學中文&台語寶典(第2頁)
  • 篇章一 問候篇 wèn hòu piān Bun-ho-phain Greeting TRANG HỎI THĂM(第11頁)
    • (1) 打招呼 dǎ zhāo hū — Phah-chio-ho Saying Hello CHÀO HỎI(第12頁)
    • (2) 禮貌用語 Lǐ mào yòng yǔ — Le-mau gi-gian Courtesy Language TỪ DÙNG LỄ PHÉP(第18頁)
    • (3) 表答問候 biǎo dá wèn hòu — Piau-tat bun-ho Expressing One’s Regard BIỂU ƉẠT SỰ HỎI THĂM(第24頁)
    • (4) 稱謂 chēng wèi — cheng-ho Titles GỌI LÀ(第28頁)
    • (5) 代名詞 dài míng cí — Tai-beng-su Pronoun ƉẠI DANH TỪ(第34頁)
  • 篇章二 時間和天氣篇 shí jiān hé tiān qì piān Si-kan ka Thi-khi Phain Time and Weather TRANG THỜI TIÉT VÀ THỜI GIAN(第39頁)
    • (1) 時間用語 shí jiān yòng yǔ — Si-kan gi-gian Time TỪ DÙNG THỜI GIAN(第40頁)
    • (2) 今天星期幾? jīntiān xīngqí jǐ — Kin-a-jit pai-kui? What day is today? HÔM NAY THỨ MẤY?(第42頁)
    • (3) 日期 rìqí — Jit-ki Date NGÀY(第46頁)
    • (4) 關於時間 guānyú shíjiān — Kuan-he si-kan Talking about Time VỀ THỜI GIAN(第52頁)
    • (5) 什麼時候 shénme shíhòu — Sim-bih si-chun When? KHI NÀO(第56頁)
    • (6) 天氣 Tiānqì — Thi-khi Weather THỜI TIẾT(第60頁)
  • 篇章三 飲食篇 sān, yǐnshí piān Lim-chiah-phian Food TRANG ĂN UỐNG(第65頁)
    • (1) 煮食 zhǔ shí — chi-chiah Cooking NẤU ĂN(第66頁)
    • (2) 味覺 Wèijué — Bi-kak Taste VỊ GIÁC(第72頁)
    • (3) 我喜歡喝 wǒ xǐhuān hē — Goa-ai-lim I like to drink... TÔI THÍCH UỐNG…(第78頁)
    • (4) 我喜歡吃 wǒ xǐhuān chī — Goa-ai-chiah I like to eat... TÔI THÍCH ĂN…(第80頁)
    • (5) 怎麼樣? zěnme yàng — Am-choa-un? What about? SAO (THẾ NÀO)?(第84頁)
  • 篇章四 溝通篇 gōutōng piān Kau-thong-phain Communication TRANG CÂU THÔNG(第87頁)
    • (1)自我介紹 zìwǒ j ièshào — Chu-goa kai-siau Self Introduction TỰ TÔI GIỚI THIỆU(第88頁)
    • (2) 表示態度 biǎoshì tà idù — Piau-si tai-do Expressing Attitude BÀY TỎ THÁI ƉỘ(第92頁)
    • (3) 請對方再說一遍 qǐng duìfāng zàishuō yībiàn — Chia tui-hong ko-kiang chit-ban Asking for Repeat XIN ƉỐI PHƯƠNG NÓI LẠI LẦN NỮA(第94頁)
    • (4) 抱歉的話 bàoqiàn dehuà — Si-lea e-oe Expressing Apology LỜI NÓI XIN LỖI(第96頁)
    • (5) 感謝的話 gǎnxiè dehuà — Kam-sia e oe Expressing Gratitude LỜI CẢM TẠ(第100頁)
    • (6) 回答用語 huídá yòngyǔ — Hoe-tap gi-gain Respond TỪ DÙNG TRẢ LỜI(第104頁)
    • (7) 贊成和反對 zànchéng hé fǎnduì — Chan-seng ka hoan-tui Support and Oppose TÁN THÀNH VÀ PHẢN ƉỐI(第108頁)
  • 篇章五 感情篇 gǎnqíng piān Kam-cheng-phain Emotion TRANG TÌNH CẢM(第113頁)
    • (1) 表現情感 biǎoxiàn qínggǎn — Piau-hiau kam-cheng Expressing emotion THỂ HIỆN TÌNH CẢM(第114頁)
    • (2) 表達同情 biǎodá tóngqíng — Piau-da tong-cheng Expressing Sympathy BÀY TỎ ƉỒNG TÌNH(第118頁)
    • (3) 感覺 gǎnjué — Kam-kak Feelings CẢM GIÁC(第122頁)
    • (4) 健康狀況 Jiànkāng zhuàngkuàng — Kiam-khong chong-hong Health TÌNH TRẠNG SÚC KHOẺ(第126頁)
    • (5) 喜歡 xǐhuān — Kah-i Likeness THÍCH(第130頁)
  • 篇章六 應用篇 yìngyòng piān Eng-iong-phain Practical Usage TRANG ỨNG DỤNG(第135頁)
    • (1) 祝賀話語 zhùhè huàyǔ — Chhu-ho gi-gian Congratulations LỜI CHÚC MÙNG(第136頁)
    • (2) 電話應對 diànhuà yìngduì — Tian-oa eng-thao Talking on the phone ÚNG ƉỐI ƉIỆN THOẠI(第140頁)
    • (3) 感謝邀請 Gǎnxiè yāoqǐng — Kam-sia iau-chia Thanking for Invitation CÁM ƠN LỜI MỜI(第144頁)
    • (4) 招待客人 zhāodài kèrén — Chiau-thai lang-kheh Receive Guests TIẾP ƉÃI KHÁCH(第148頁)
    • (5) 節日 Jiérì — Cheh-jit Holidays NGÀY LỄ(第154頁)
    • (6) 電器使用 diànqì shǐyòng — Tain-khi su-iong Home Appliance SỬ DỤNG ƉỒ ƉIỆN(第158頁)
    • (7) 東西壞了 dōngxī huàile — Meng-kia phai-khi lak Out of Order ƉỒ ƉẠC HƯ RỒI(第162頁)
    • (8) 形容詞 xíngróngcí — Heng-iong su Adjective TÍNH TỪ(第166頁)
    • (9) 方位用語 fāngwèi yòngyǔ — Hong-ui gi-gain Direction PHƯƠNG HƯỚNG VỊ TRÍ(第170頁)
  • 篇章七 生活篇 shēnghuó piān Seng-oah-phian Daily life TRANG SINH HOẠT(第177頁)
    • (1) 好不好? hǎobù hǎo Ho-m-ho? OK? TỐT KHÔNG (CO ƉỒNG Ý KHÔNG) ?(第178頁)
    • (2) 找地方 Zhǎo dìfāng — Chha so-chai Looking for Places TÌM NƠI(第182頁)
    • (3) 我想去 Wǒ xiǎng qù — Goa siu-beh khi I want to go... TÔI MUỐN ƉI(第186頁)
    • (4) 出門時 chūmén shí — Chu-bun si When Going Out KHI ƉI RA NGOÀI(第190頁)
    • (5) 買食物 mǎi shíwù — bue chiah mi Buying Food MUA THỰC PHẨM(第194頁)
    • (6) 有沒有賣 yǒu méiyǒu mài — U-be-bo Do you sell....? CÓ BÁN KHÔNG ?(第198頁)
    • (7) 多少錢 Duōshǎo qián — Gua-chue-chih How much? BAO NHIÊU TIỀN ?(第202頁)
    • (8) 上速食店 shàng sù shí diàn — Key su-shih-tien In the Fast Food Restaurant ƉI TIỆM THÚC ĂN NHANH(第206頁)
    • (9) 喝飲料 hē yǐnliào — Lim-im-liau Drinks UỐNG NƯỚC GIẢI KHÁT(第210頁)
  • 附錄(第214頁)
紙本書 NT$ 299
單本電子書
NT$ 209

點數租閱 20點
租期14天
今日租書可閱讀至2021-11-05
還沒安裝 HyRead 3 嗎?馬上免費安裝~
QR Code